ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thẻ ghi tên" (1件)
thẻ ghi tên

日本語
名名札
Hãy đeo thẻ ghi tên.
名札をつける。
類語検索結果 "thẻ ghi tên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thẻ ghi tên" (1件)
Hãy đeo thẻ ghi tên.
名札をつける。
